越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phản ứng gay gắt” (1)
phản ứng gay gắt
英语
短语react strongly/fiercely
Sau khi tôi phản ứng gay gắt, một thời gian ngắn anh không vào Facebook đó nữa.
After I reacted strongly, he stopped visiting that Facebook for a short time.
相关词“phản ứng gay gắt” (0)
未找到相关词。
短语“phản ứng gay gắt” (1)
Sau khi tôi phản ứng gay gắt, một thời gian ngắn anh không vào Facebook đó nữa.
After I reacted strongly, he stopped visiting that Facebook for a short time.
